bài hát giáng sinh tiếng trung
Học tiếng Trung chủ đề Giáng Sinh: Từ Vựng, Bài Hát. Noel – Giáng sinh (Christmas Day – 圣诞节) được coi là ngày lễ truyền thống của phương Tây để chào đón sự ra đời của chúa Jesu. Ngày lễ này được diễn ra vào rạng sáng ngày 25 tháng 12 hàng năm tại các nhà thờ
Vì chúng ta đã biết về Giáng sinh và từ vựng bằng tiếng Trung, vậy bây giờ chúng ta cùng tìm hiểu những bài hát Giáng sinh được hát như thế nào nha…. Santa Claus is Coming to Town in Chinese – 圣诞老人进城了(Shèngdàn lǎorén jìn chéngle)
Giáng Sinh từ lâu đã trở thành một ngày lễ lớn nhất trong năm tại nhiều nước trên thế giới, trong đó có Trung Quốc. Hãy cùng SOFL học từ vựng tiếng Trung chủ đề giáng sinh để cùng hòa nhập vào không khí ấm áp ngày giáng sinh tại Trung Quốc nhé. 圣诞舞会. shèngdàn
Vay 5s Online. Những câu chúc Giáng Sinh bằng tiếng Trung Quốc hay nhất là gì? Đêm giáng sinh sắp đến, đó là lúc nhiều người gửi cho nhau lời chúc mừng noel và họ tin rằng những đứa trẻ ngoan sẽ được nhận quà từ ông già noel. Đọc ngay bài viết dưới đây của Ngoại Ngữ You Can để bổ sung cho mình vốn từ vựng và những câu chúc mừng giáng sinh bằng tiếng Hán dễ nhớ ý nghĩa nhé. Những câu chúc Giáng Sinh bằng tiếng Trung ngắn gọn, phổ biếnMerry Christmas! – 圣诞快乐! shèng dàn kuài lè! /Những ngày lễ vui vẻ! -. 佳节快乐! / jiā jié kuài lè!Mừng ngày Chúa sinh ra đời! – 耶诞快乐! / yē dàn kuài lè!Kỳ nghỉ đông vui vẻ! – 寒假快乐! / hánjià kuàilè! /Chào đầu mùa và chúc ấm áp! 致以节日的问候与温馨的祝福!Tổng hợp từ vựng Tiếng Trung chủ đề Giáng SinhGiáng sinh trong tiếng Trung chủ đề các biểu tượng và ý nghĩaVòng lá mùa vọng – 将临花环 /Jiāng lín huāhuán/光明 /guāngmíng/ và bóng tối 黑暗 /hēi’àn/Hang đá 洞穴 /Dòngxué/ và máng cỏ 马槽 /mǎ cáo/Chiếc gậy kẹo 手杖糖/shǒuzhàng táng/ hoặc 拐杖糖 /Guǎizhàng táng/Chuông thánh đường 教堂钟 /Jiàotáng zhōng/Thiệp Giáng sinh – 圣诞賀卡/Shèngdàn hèkǎ/Quà Giáng sinh – 圣诞礼物 /shèngdàn lǐwù/Ngôi sao Giáng sinh – 圣诞星星 /Shèngdàn xīngxīng/圣诞老人 /shèngdàn lǎorén/Chiếc bít tất 圣诞袜 /Shèngdàn wà/Bài hát Giáng sinh tiếng TrungNgười Trung Quốc tặng gì vào đêm Giáng SinhViết đoạn văn về Giáng sinh bằng tiếng Trung Merry Christmas! – 圣诞快乐! shèng dàn kuài lè! / 圣诞快乐 đây chắc chắn là cụm từ thông dụng và phổ biến nhất để chào một ai đó bằng tiếng Hán, thể hiện cảm xúc vui vẻ. Nghĩa của cụm từ này khi được dịch sang tiếng Việt là “Giáng sinh vui vẻ”. Bạn có thể sử dụng cụm từ này để thay thế cho lời chào vào mùa giáng sinh ở Trung Quốc. Mặc dù theo thống kê, chỉ có 5% người Trung theo đạo Thiên Chúa, nhưng người dân ở đất nước này xem đây là một ngày lễ hạnh phúc, vui vẻ và cùng nhau hưởng ứng. Những ngày lễ vui vẻ! -. 佳节快乐! / jiā jié kuài lè! Vào tháng 12, giáng sinh chỉ là một ngày lễ trong nhiều ngày lễ lớn ở Trung Quốc. Có rất nhiều ngày lễ được tổ chức trong khoảng thời gian này, thậm chí có quy mô còn lớn hơn lễ giáng sinh rất nhiều. Chẳng hạn như 冬至 / dōng zhì / là ngày đông chí, xảy ra vào khoảng ngày 22 tháng 12 và thường được gắn với việc tôn vinh tổ tiên, các ngày lễ lớn, họp mặt gia đình và kỷ niệm những gì một số người Trung Quốc coi là Lễ tạ ơn. 腊八 节 / Làbā jié / hay Lễ hội Laba, diễn ra vào ngày 8/12. Ngày lễ này là Ngày Thành đạo của Đức Phật và người Trung Quốc đặc biệt là Phật tử ăn mừng bằng cách ăn cháo Laba cháo gạo, chuẩn bị giấm tỏi và tham gia vào các lễ hội thuộc lĩnh vực nông nghiệp. Nếu bạn muốn sử dụng một cụm từ bao hàm hơn trong những tháng mùa đông không liên quan đến việc nói “Chúc mừng Giáng sinh”, 佳节 快乐 là một lựa chọn thay thế tuyệt vời. Theo nghĩa đen là “Lễ hội vui vẻ”. Bạn cũng có thể nói 设计 快乐 / jiérì kuáilè / chúc ai đó “Kỳ nghỉ vui vẻ!” Xem thêm Cách gọi người yêu trong tiếng Trung Mừng ngày Chúa sinh ra đời! – 耶诞快乐! / yē dàn kuài lè! Nếu người quen mà bạn nói chuyện theo đạo Chúa, bạn có thể dùng câu 耶诞快乐! nghĩa là mừng chúa ra đời, chúc mừng sinh nhật chúa Giê-su. Đây có thể là một lời chào, vừa là một lời chúc mang đậm tính tôn giáo. Kỳ nghỉ đông vui vẻ! – 寒假快乐! / hánjià kuàilè! / Nếu bạn biết ai đó nói tiếng Trung đang đi du lịch trong kỳ nghỉ đông, bạn có thể chúc họ có những chuyến du lịch vui vẻ bằng cụm từ 寒假 快乐 . Đây là một lời chào khá chung chung để sử dụng vì nó là một lời chào thú vị hơn trong kỳ nghỉ đông và không dành riêng cho bất kỳ kỳ nghỉ cụ thể nào. Tuy nhiên, thông thường các gia đình ở Trung Quốc không đi nghỉ đông vào tháng 12, trừ khi con họ học ở trường quốc tế. Lời chào này phù hợp hơn với cộng đồng quốc tế ở Trung Quốc, hoặc có thể nói với người dân địa phương trước khi đi du lịch vào dịp Tết Nguyên đán hoặc Lễ hội mùa xuân. Chào đầu mùa và chúc ấm áp! 致以节日的问候与温馨的祝福! Đây là một cách khác để chúc ai đó an lành trong kỳ nghỉ lễ mà không mang bất kỳ ý nghĩa tôn giáo nào. Nếu viết thiệp Giáng sinh hoặc gửi lời chúc qua WeChat, bạn có thể nói 致以节日的问候 / zhì yǐ jiérì de wènhòu / cho “Lời chúc đầu mùa” hoặc 致以温馨的祝福 / zhì yǐ wēnxīn de zhùfú / “lời chúc ấm áp”. Khi kết hợp hai câu này, chúng ta cần đặt 与 / yǔ / ở giữa, có nghĩa là “và”. 致以 / zhì yǐ / “gửi lời chào đến ai đó”. Đây cũng được coi là một lời chúc thân mật, vì vậy hãy để dành lời chúc này cho những người bạn thân của bạn và giữ nguyên những lời chúc trước đó dành cho những người lớn tuổi và người quen. Bên cạnh đó, bạn có thể bổ sung các từ vựng Buồn trong tiếng Trung để làm phong phú thêm vốn từ vựng của mình. Tổng hợp từ vựng Tiếng Trung chủ đề Giáng Sinh Học tiếng Trung Quốc qua những từ vựng sau đây sẽ giúp bạn tự tin giao tiếp tiếng Trung hơn. Đặc biệt, bạn còn có thể ứng dụng những từ vựng này trong dịp chúc mừng noel sắp tới Ông Già Noel tiếng Trung? 圣诞老人 /shèngdàn lǎorén/ Cây thông Tiếng Anh là gì? 圣诞树 /shèngdànshù/ 圣诞节 /shèngdàn jié/ Lễ Giáng Sinh 圣诞节前夕 /shèngdàn jié qiánxī/ Đêm Giáng Sinh 圣诞节快乐 /Shèngdàn jié kuàilè/ Chúc Giáng sinh vui vẻ 圣诞礼物 /shèngdàn lǐwù/ Quà Giáng Sinh 圣诞节假期 /shèngdàn jié jiàqī/ Kỳ nghỉ lễ Giáng Sinh 圣诞蜡烛 /Shèngdàn làzhú/ Nến giáng sinh 圣诞袜 /shèngdàn wà/ Tất Giáng Sinh 烟囱 /Yāncōng/ Ống khói 圣诞大餐 /shèngdàn dà cān/ Bữa tiệc Giáng Sinh 圣诞贺卡 /Shèngdàn hèkǎ/ Thiệp chúc mừng Giáng Sinh 壁炉 /bìlú Lò sưởi/ trong tường 装饰球 /Zhuāngshì qiú/ quả châu trang trí 圣诞饰品 /Shèngdàn shìpǐn/ Đồ trang trí giáng sinh 驯鹿 /Xùnlù/ Tuần Lộc 金银丝织 /jīnyín sīróng/ dải kim tuyến lấp lánh 糖果 /Tángguǒ/ Kẹo 圣诞花环 /Shèngdàn huāhuán/ Vòng hoa giáng sinh 救世主 /jiùshìzhǔ/ đấng cứu thế 圣诞圣歌 /shèngdàn shèng gē/ Thánh ca Noel Giáng sinh trong tiếng Trung chủ đề các biểu tượng và ý nghĩa Vòng lá mùa vọng – 将临花环 /Jiāng lín huāhuán/ Những chiếc lá mùa vọng được đan thành một vòng tròn với những cành cây xanh tươi. Vòng lá Mùa Vọng là biểu tượng của niềm hy vọng 希望/ Xīwàng / Chúa sẽ đến để cứu mọi người. Hình tròn tượng trưng cho tình yêu vĩnh cửu của Chúa dành cho con người. Trên vòng tròn thường có 4 ngọn nến, với ý nghĩa thể hiện cuộc chiến giữa ánh sáng 光明 /guāngmíng/ và bóng tối 黑暗 /hēi’àn/ Trong 4 cây nến có 3 cây màu tím màu của Mùa Vọng – mùa chuẩn bị tâm hồn cho ngày Chúa Giê-su đến, và 1 cây màu hồng màu của Chúa Nhật Vui mừng. Hang đá 洞穴 /Dòngxué/ và máng cỏ 马槽 /mǎ cáo/ Vào ngày 24/12 hàng năm, tại các giáo đường đều có máng cỏ và hang đá, bên trong đó là tượng chúa, tượng đức mẹ và 3 vị vua. Thêm vào đó là những con lừa và một số thiên thần. Chiếc gậy kẹo 手杖糖/shǒuzhàng táng/ hoặc 拐杖糖 /Guǎizhàng táng/ Với màu sắc của cây kẹo là màu trắng, chúng tượng trưng cho sự trong trắng, khiết tịnh của Chúa; Ba sọc nhỏ tượng trưng cho những đau khổ mà Chúa phải chịu trước khi Ngài chết trên thập tự giá. Loại kẹo này được tạo ra bởi một đầu bếp bánh ngọt người Ấn Độ, người lấy ý tưởng từ cây gậy của người chăn cừu để nói lên ý nghĩa của ngày lễ Giáng sinh. Lật ngược những chiếc kẹo Giáng sinh sẽ là chữ J, tên của chúa Jesus. Nhờ có người làm kẹo mà mọi người mới hiểu, ý nghĩa, nguồn gốc của lễ Giáng sinh là gì. Chuông thánh đường 教堂钟 /Jiàotáng zhōng/ Trong các nền văn hóa Á châu, âm thanh của chuông mỗi khi nó vang lên là dấu hiệu của một sự kiện trọng đại. Phong tục này, sau đó được lưu truyền sang phương Tây, tiếng chuông rung để kỷ niệm sự ra đời của Chúa Kitô. Thiệp Giáng sinh – 圣诞賀卡/Shèngdàn hèkǎ/ Là tờ giấy đầu tiên được phát hành trên thế giới vào năm 1843 và 1000 bản đã được in. Ngay sau đó, thiệp Giáng sinh đã trở thành một trào lưu ở Anh trong hơn 10 năm. Hãy tham gia khóa học tiếng Trung của Ngoại Ngữ You Can để viết tặng bạn bè các tấm thiệp giáng sinh thật ý nghĩa nhé. Không chỉ vậy, học tiếng Trung còn mang lại cho bạn nhiều cơ hội nghề nghiệp hơn trong tương lai. Sau đó, tấm thiệp được du nhập sang ở Đức và được đón nhận nồng nhiệt. Nó cũng rất phổ biến ở Mỹ, người Mỹ chấp nhận nó như một phần không thể thiếu của Giáng sinh. Quà Giáng sinh – 圣诞礼物 /shèngdàn lǐwù/ Những món quà giáng sinh thể hiện tình yêu thương với gia đình, bạn bè và những người thân yêu. Nhưng đối với nhiều người, quà là quà ban tặng của Chúa dành cho con người. Khi Chúa Giê-su được sinh ra trong máng cỏ, ba vị vua phương đông đã mang đến cho ngài vàng, trầm hương và mộc dược. Vàng Chúa Giê-su là vua con của Chúa cha – Vua Nước Trời. Trầm hương Chúa Giê-xu là Thiên Chúa. Mộc dược Chúa Giê-su bị đóng đinh trên thập tự giá, nghĩa là ngài đến với chết để cứu nhân loại. Một ý nghĩa khác của quà tặng Giáng sinh là Santa Claus đến từng nhà, trèo lên ống khói, tặng quà cho trẻ em bằng cách cho quà vào những chiếc tất treo trên cây. Và đó chính là nguồn gốc và ý nghĩa của những món quà! Ngôi sao Giáng sinh – 圣诞星星 /Shèngdàn xīngxīng/ Khi Chúa Giê-su được sinh ra, một ngôi sao rất lớn xuất hiện trên bầu trời ở nơi đó. Ánh sáng lan ra xa hàng nghìn km, tới vùng viễn đông mà nay là lãnh thổ của Iran và Syria. Có 3 vị vua tin rằng, sau ánh sáng đó, họ đã gặp được phép lạ, gọi là ngày lễ của ba vị vua. Kể từ đó, ngôi sao trở thành biểu tượng ý nghĩa trong mùa Giáng sinh, tượng trưng cho phép màu của Chúa. 圣诞老人 /shèngdàn lǎorén/ Ngày này, tất cả trẻ em trên thế giới đều treo tất bên bếp lửa, hoặc trên cây, chờ đợi những món quà trong mơ từ Thánh Nicholas, hay còn được gọi với cái tên quen thuộc là ông già Noel. Cây thông 圣诞树 /shèngdànshù/ Vào dịp lễ Giáng sinh, mọi người thường mua một cây Noel và trang trí bằng những cây kẹo dài, những chiếc tất nhiều màu sắc, quả hải châu, kim tuyến lấp lánh, hoa … Cây này được coi là biểu tượng của hy vọng, sức sống mới và may mắn trong dịp mừng năm mới. Chiếc bít tất 圣诞袜 /Shèngdàn wà/ Ngày xửa ngày xưa, một gia đình có 3 người con gái đến tuổi lấy chồng, nhưng không ai hỏi cưới vì nhà của họ quá nghèo. Giám mục Myra nhân từ đã ném 3 đồng tiền vàng qua ống khói, và chúng vô tình rơi vào chiếc tất mà các cô gái treo trên lò sưởi. Và họ đã rất hạnh phúc khi có thể thực hiện được ước nguyện của mình. Chuyện này lan truyền khắp nơi, ai cũng muốn nhận quà may mắn nên đã treo tất gần đống lửa. Từ đó, trẻ em có thói quen treo tất trên lửa để nhận được những món quà mơ ước từ ông già Noel. Bài hát Giáng sinh tiếng Trung Ngày lễ giáng sinh chính thức là ngày 25/12, nhưng mọi người thường tổ chức vào đêm 24/12 vào lúc 00h. Ở những khoảnh khắc này, sẽ có những bài nhạc vang lên để kỷ niệm ngày chúa ra đời. Dưới đây là một số bài hát giáng sinh nổi tiếng ở Trung Quốc mà khoá học tiếng Trung online muốn gửi đến bạn 圣诞老公公 / Shèngdàn lǎogōnggōng / wmv Bài hát với hình ảnh Santa Claus và chúa Jesus, đặc biệt thích hợp dành cho trẻ em với lời nhạc vui tươi. Tạo nên một bầu không khí Noel sống động, giáng sinh an lành. Jingle Bells 铃儿响叮当 Đây chắc hẳn là một bài hát đã không còn quá xa lạ với chúng ta. Lời gốc tiếng Anh đã được dịch lại thành tiếng Trung, sôi động, vui vẻ không kém gì bản gốc. We Wish You a Merry Christmas! 我们祝你圣诞快乐! Bản gốc We Wish You a Merry Christmas dường như là bài hát không thể thiếu đối với nhiều người vào mỗi dịp Giáng Sinh và bản dịch của nó cũng vậy, không thể thiếu trong mỗi dịp giáng sinh của người Trung Quốc. Người Trung Quốc tặng gì vào đêm Giáng Sinh Người Trung Quốc thường gọi đêm Giáng sinh 24/12 là đêm bình an. Trong tiếng Trung, quả táo được phát âm là 苹果 / Píng guǒ /, là từ đồng âm của chữ Bình trong từ Bình An 平安 / Píng’ān /. Vì vậy, vào ngày lễ này, người Trung Quốc thường gửi tặng nhau những quả táo hay còn gọi là Bình An Quả 平安 果 / Píng’ān guǒ / thay cho lời chúc bình an, hạnh phúc đến những người thân yêu của mình. Trong văn hóa xứ Trung, khi bạn nhận được một quả táo đỏ vào đêm Giáng sinh, có nghĩa là bạn đã nhận được lời chúc may mắn và bình an từ người kia. Và nếu bạn dùng 24 đồng xu để mua một quả táo và tặng cho người mình yêu, bạn sẽ nhận được tình yêu đích thực. Viết đoạn văn về Giáng sinh bằng tiếng Trung Học tiếng Trung qua các câu chúc dưới đây sẽ giúp bạn viết được đoạn văn về chủ đề Noel vô cùng dễ dàng 天使说只要站在雪中画99朵郁金香许愿,上帝就会听到。我把花画满了整个院子,终于听见上帝说:许个愿吧。我赶紧说:要看短信的人圣诞节快乐! /Tiānshǐ shuō zhǐyào zhàn zài xuě zhōng huà 99 duǒ yùjīnxiāng xǔyuàn, shàngdì jiù huì tīng dào. Wǒ bǎ huā huà mǎnle zhěnggè yuànzi, zhōngyú tīngjiàn shàngdì shuō Xǔ gè yuàn ba. Wǒ gǎnjǐn shuō Yào kàn duǎnxìn de rén shèngdàn jié kuàilè!/. Thiên thần nói rằng chỉ cần bạn đứng trên tuyết và vẽ 99 bông hoa tulip và thực hiện một điều ước, Chúa sẽ nghe thấy. Tôi vẽ hoa khắp sân, và cuối cùng nghe Chúa nói Hãy ước. Tôi nhanh chóng nói Giáng sinh vui vẻ cho những ai đọc tin nhắn này! 圣诞节,为你种下一棵圣诞树,用友谊灌溉,能生出真诚之根、发出关怀之芽、长出感恩之叶、结出快乐之果,开出幸福之花. /Shèngdàn jié, wèi nǐ zhǒng xià yī kē shèngdànshù, yòng yǒuyì guàngài, néng shēngchū zhēnchéng zhī gēn, fāchū guānhuái zhī yá, zhǎng chū gǎn’ēn zhī yè, jié chū kuàilè zhī guǒ, kāi chū xìngfú zhī huā/. Giáng sinh, hãy trồng một cây Noel cho bạn, tưới mát bằng tình bạn, nó có thể sinh ra gốc rễ của sự chân thành, chồi non chăm sóc, chiếc lá của lòng biết ơn, quả hạnh phúc, bông hoa của hạnh phúc. Trên đây là tổng hợp từ vựng tiếng Trung về chủ đề chúc mừng Noel và những câu chúc Giáng Sinh bằng tiếng Trung Quốc hay nhất mà Ngoại Ngữ You Can đã tổng hợp. Hy vọng bạn sẽ học thuộc và ứng dụng được kiến thức, lời chúc này vào cuộc sống hàng ngày. Đừng quên, liên hệ với chúng tôi để được tư vấn về các khóa học tiếng Hán chất lượng nhé.
Giáng sinh sắp đến rồi, bạn muốn gửi một lời chúc đến cho bạn bè và người thân của mình để mong họ có một mùa Noel an lành và ấm áp. Nhưng biết chúc gì cho độc đáo và mới lạ để mỗi khi đọc được họ đều mỉm cười ta??? Khó quá đi!!! A chúng mình học tiếng Trung mà, vậy tại sao bạn không làm người ấy bất ấy và ngạc nhiên với những lời chúc giáng sinh bằng tiếng Trung độc nhất vô nhị. Cùng tự học tiếng Trung với những lời chúc giáng sinh bằng tiếng Trung hay nhất nhé! 1. 愿你一切平安,迎接快乐迎接幸福 Yuàn nǐ yīqiè píng’ān, yíngjiē kuàilè yíngjiē xìngfú Chúc bạn mọi sự an lành, đón niềm vui, đón hạnh phúc. 2. 圣诞雪花为你而下,圣诞之树为你装扮,圣诞信息传递给你,圣诞来临幸福传递,转发越多越出奇迹,财运福运全属于你 Shèngdàn xuěhuā wèi nǐ ér xià, shèngdàn zhī shù wèi nǐ zhuāngbàn, shèngdàn xìnxī chuándì gěi nǐ, shèngdàn láilín xìngfú chuándì, zhuǎnfā yuè duō yuè chū qíjī, cáiyùn fú yùn quán shǔyú nǐ Tuyết giáng sinh vì bạn mà rơi xuống, cây giáng sinh vì bạn mà lên đèn, tin mừng giáng sinh đã tới bên bạn, mừng đón giáng sinh xin hãy truyền đi. Truyền đi càng nhiều, yêu thương càng đậm, tài vận phúc vận đều sẽ tìm đến bạn. 3. 愿你永远平安!愿幸福和你终生相伴!愿你的礼物堆积如山 Yuàn nǐ yǒngyuǎn píng’ān! Yuàn xìngfú hé nǐ zhōngshēng xiàng bàn! Yuàn nǐ de lǐwù duījī rúshān Chúc bạn bình an! chúc cho hạnh phúc đi cùng bạn suốt đời! Chúc quà giáng sinh chất đầy như núi 4. 不寻常的一夜即将在今夜,送你个苹果打发平安夜,保你平平安安日日夜夜 Bù xúncháng de yīyè jí jiàng zài jīnyè, sòng nǐ gè píngguǒ dǎfā píng’ān yè, bǎo nǐ píngpíng ān’ān rì rì yè yè Một đêm tuyệt vời chính là đêm nay, tặng bạn quả bình an chung vui đêm nay, đem bình an đến bên mỗi ngày. những lời chúc giáng sinh bằng tiếng trung Lời chúc giáng sinh bằng tiếng Trung năm 2021 ấm áp nhất 5. 天使说只要站在雪中画99朵郁金香许愿,上帝就会听到。我把花画满了整个院子,终于听见上帝说:许个愿吧。我赶紧说:要看短信的人圣诞节快乐! Tiānshǐ shuō zhǐyào zhàn zài xuě zhōng huà 99 duǒ yùjīnxiāng xǔyuàn, shàngdì jiù huì tīng dào. Wǒ bǎ huā huà mǎnle zhěnggè yuànzi, zhōngyú tīngjiàn shàngdì shuō Xǔ gè yuàn ba. Wǒ gǎnjǐn shuō Yào kàn duǎnxìn de rén shèngdàn jié kuàilè! Thiên sứ nói chỉ cần đứng trong tuyết vẽ 99 bông tuylíp rồi cầu nguyện, thượng đế sẽ nghe thấy. tôi vẽ chật kín cả khu vườn nhà, cuối cùng thượng đế cũng nghe thấy tôi cầu nguyện Chúc người đọc tin nhắn này Giáng sinh vui vẻ! 6. 种上圣诞树,挂满小祝福,许下小心愿,愿你快乐伴 Zhǒng shàng shèngdànshù, guà mǎn xiǎo zhùfú, xǔ xià xiǎo xīnyuàn, yuàn nǐ kuài yuè bàn Trồng cây giáng sinh, treo đầy những lời chúc nhỏ, ước những lời ước từ trong tim, chúc bạn luôn hạnh phúc 7. 吃了圣诞餐,生活日益上 Chīle shèngdàn cān, shēnghuó rìyì shàng Ăn xong bữa giáng sinh, cuộc sống ngày một thăng hoa 8. 圣诞节,为你种下一棵圣诞树,用友谊灌溉,能生出真诚之根、发出关怀之芽、长出感恩之叶、结出快乐之果,开出幸福之花 Shèngdàn jié, wèi nǐ zhǒng xià yī kē shèngdànshù, yòng yǒuyì guàngài, néng shēngchū zhēnchéng zhī gēn, fāchū guānhuái zhī yá, zhǎng chū gǎn’ēn zhī yè, jié chū kuàilè zhī guǒ, kāi chū xìngfú zhī huā Lễ giáng sinh, trồng một cây giáng sinh, tưới bằng tình bằng hữu, sinh ra nhánh chân thành, nở ra mầm quan tâm, mọc ra lá cảm ân, kết thành quả niềm vui, nở ra hoa hạnh phúc >>>> Khám phá kho từ vựng tiếng Trung của THANHMAIHSK 9. 圣诞之夜,我把快乐折成一弯明月,照耀你窗前,永不离开。祝你永远幸福! Đêm giáng sinh, tôi đem niềm vui cắt thành vầng trăng sáng, chiếu sáng ngoài cửa sổ, chúc bạn luôn luôn hạnh phúc. 10. 在这美丽迷人的平安之夜,让我真挚地向你报一声平安 Giữa đêm bình an đầy mê đắm, xin chân thành gửi đến bạn câu chúc an lành. Giáng sinh đến với thật nhiều điều may mắn chúc bạn sức khỏe dồi dào; thành công; hạnh phúc. Chúc bạn Giáng sinh an lành và vui vẻ! Nhân ngày Giáng sinh, chúc bạn bình an, hạnh phúc mãi mãi. Bài hát Giáng sinh tiếng Trung hay Gửi tới bạn tuyển tập các bài hát Giáng sinh hay nhất. 铃儿钉铛响 Líng er dīng dāng xiǎng jingle bells 寂寞的季节 jìmò de jìjié Mùa cô đơn- Đào Triết 雪人 xuěrén Người tuyết – Phạm Hiểu Huyên 祝你圣诞快乐 zhù nǐ shèngdàn kuàilè Chúc bạn Giáng Sinh vui vẻ 每个人心中都有一个圣诞节 Měi gèrén xīnzhōng dōu yǒu yīgè shèngdàn jié Trong lòng mỗi người đều có một Giáng Sinh- Lưu Nhạn 圣诞结 Shèngdàn jié – Giáng Sinh gắn bó-Trần Dịch Tấn 圣诞礼物 shèngdàn lǐwù Món quà Giáng Sinh-Tô Nhuế 圣诞夜惊魂 Shèngdàn yè jīnghún – Đêm Giáng Sinh kinh hoàng Ngũ Nguyệt Thiên 寂寞圣诞 jìmò de shèngdàn jié – Giáng Sinh cô đơn- Hứa Quán Kiệt 没有情人的圣诞节 méiyǒu qíngrén de shèngdàn jié Giáng Sinh không có người yêu- Lý Gia Tịnh Cập nhật thêm ngay vào danh sách từ vựng tiếng Trung của mình những từ hay này nhé! Xem thêm Từ vựng tiếng Trung chủ đề giáng sinh Chúc mừng năm mới bằng tiếng Trung
Lễ Giáng Sinh Noel – 圣诞节/ shèngdàn jié được tổ chức hàng năm để mừng ngày Chúa sinh ra đời. Ngày lễ này diễn ra vào đêm 24, rạng sáng 25 tháng 12. Tuy có nguồn gốc từ phương Tây nhưng ngày lễ này ngày càng trở nên phổ biến tại các nước phương Đông. Bài viết sau là tổng hợp các bài hát, “từ vựng tiếng Trung Giáng Sinh” cùng những lời chúc hay và ý nghĩa nhất. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung Giáng Sinh Lễ Giáng sinh gần đến, trong đêm Noel, chúng ta cùng hy vọng về một năm mới tươi sáng và dành tặng nhau những lời chúc tốt đẹp nhất. Tổng hợp từ vựng tiếng Trung chủ đề Noel dưới đây sẽ giúp bạn tạo nên những câu chúc ý nghĩa. Từ tiếng Trung về Giáng Sinh thường dùng 天使 tiānshǐ Thiên thần耶稣基督 yēsū jīdū Chúa Jesus圣婴 shèng yīng Đứa con của Thánh圣诞老人 shèngdàn lǎorén Ông Già Noel圣诞节 shèngdàn jié Lễ Giáng Sinh圣诞节前夕 shèngdàn jié qiánxī Đêm giáng sinh圣诞节假期 shèngdàn jié jiàqī Kỳ nghỉ lễ giáng sinh圣诞节快乐 shèngdàn jié kuàilè Chúc giáng sinh vui vẻ圣诞礼物 shèngdàn lǐwù Quà giáng sinh圣诞树 shèngdànshù Cây thông Noel圣诞袜 shèngdàn wà Tất giáng sinh圣诞蜡烛 shèngdàn làzhú Nến giáng sinh圣诞大餐 shèngdàn dà cān Bữa tiệc giáng sinh烤火鸡 kǎohuǒ jī Gà tây quay包装纸 bāozhuāng zhǐ Giấy gói quà圣诞玩具 shèngdàn wánjù Đồ chơi giáng sinh烟囱 yāncōng Ống khói圣诞花环 shèngdàn huāhuán Vòng hoa giáng sinh糖果 tángguǒ Kẹo驯鹿 xùnlù Tuần lộc Ông già Noel, tuần lộc là những điều không thể thiếu trong lễ Noel 壁炉 bìlú Lò sưởi trong tường 圣诞贺卡 shèngdàn hèkǎ Thiệp chúc mừng giáng sinh 圣诞饰品 shèngdàn shìpǐn Đồ trang trí giáng sinh 圣诞圣歌 shèngdàn shèng gē Thánh ca Noel 圣诞音乐 shèngdàn yīnyuè Nhạc giáng sinh 圣诞气氛 shèngdàn qìfēn Không khí giáng sinh 圣诞采购 shèngdàn cǎigòu Mua sắm Noel 包裹 bāoguǒ Kiện hàng, bưu kiện. 圣诞舞会 shèngdàn wǔhuì Vũ hội giáng sinh. 红丝带 hóng sīdài Dải lụa đỏ Từ vựng tiếng Trung Giáng Sinh và đi nhà thờ 忏悔Chànhuǐ xưng tội赦罪Shèzuì xá tội圣像Shèngxiàng tượng thánh修道院Xiūdàoyuàn tu viện修士Xiūshì tu sĩ执事Zhíshì trợ tế大主教Dàzhǔjiào tổng giám mục渎圣罪Dúshèngzuì tội báng bổ宗教法庭Zōngjiào fǎtíng tòa án tôn giáo教徒Jiàotú tín đồ, con chiên喜庆钟声Xǐqìngzhōngsheng tiếng chuông báo hỷ天堂Tiāntáng thiên đường钟塔Zhōngtǎ tháp chuông十字架Shízìjià thánh giá圣坛所Shèngtánsuǒ Thánh đường赞美诗Zànměishī Thánh ca忏悔室Chànhuǐ shì phòng xưng tội Bài hát và lời chúc Giáng Sinh hay bằng tiếng Trung Một số bài hát tiếng Trung về Giáng Sinh 铃儿钉铛响 Líng er dīng dāng xiǎng jingle bells寂寞的季节 Mùa cô đơn- Đào Triết祝你圣诞快乐 Chúc bạn Giáng Sinh vui vẻ雪人 Người tuyết – Phạm Hiểu Huyên圣诞结- Giáng Sinh gắn bó-Trần Dịch Tấn每个人心中都有一个圣诞节 Trong lòng mỗi người đều có một Giáng Sinh- Lưu Nhạn圣诞结- Giáng Sinh gắn bó-Trần Dịch Tấn寂寞圣诞 – Giáng Sinh cô đơn- Hứa Quán Kiệt圣诞礼物 Món quà Giáng Sinh-Tô Nhuế没有情人的圣诞节 Giáng Sinh không có người yêu- Lý Gia Tịnh Các câu chúc tiếng Trung về giáng sinh Đêm Giáng Sinh sẽ trở nên thật ý nghĩa và trọn vẹn khi người thân, bạn bè cùng quây quần bên nhau, dành tặng cho nhau những lời chúc. Tham khảo nhanh những câu chúc hay và ý nghĩa về Giáng sinh bằng tiếng Trung dưới đây nhé. Học từ vựng tiếng Trung về Giáng Sinh để chúc bạn bè, người thân Câu chúc Giáng Sinh thứ 1 愿你永远平安!愿幸福和你终生相伴!愿你的礼物堆积如山! Yuàn nǐ yǒngyuǎn píng’ān! Yuàn xìngfú hé nǐ zhōngshēng xiàng bàn! Yuàn nǐ de lǐwù duījī rúshān! Chúc bạn mãi bình an, mong hạnh phúc luôn bên bạn, hy vọng quà tặng của bạn nhiều tựa núi cao. Câu chúc Giáng sinh thứ 2 圣诞节到好运到,短信来报到。祝你幸福常骚扰,牙被太阳照,烦恼逃九宵,事事乐逍, 喜事多,心想事成万事顺,吉祥如意福满多,好运如潮不可挡,愿君平安夜里笑开颜,开心快乐享幸福! Shèngdàn jié dào hǎo yùn dào, duǎnxìn lái fù dào. Zhù nǐ xìngfú cháng sāorǎo, yá bèi tàiyáng zhào, fánnǎo táo jiǔ xiāo, shì shì lè xiāoyáo, xǐshì duō, xīn xiǎng shì chéng wànshì shùn, jíxiáng rúyì fú mǎn duō, hǎo yùn rú cháo bùkě dǎng, yuàn jūn píng’ān yèlǐ xiào kāiyán, kāixīn kuàilè xiǎng xìngfú! Giáng Sinh đến, vận may đến, tin nhắn chúc phúc tới. Chúc bạn luôn hạnh phúc, cười tươi tựa mặt trời, việc vui thay nhau đến, mọi sự suôn sẻ, may mắn như ý cùng nhau tới. Chúc bạn đêm Giáng Sinh an lành, hạnh phúc! Câu chúc giáng sinh thứ 3 圣诞节到,愿你幸福做加法,烦恼做减法,快乐做乘法,困难做除法,幸运开平方,霉运开根号,坏心情像小数S点,好心情循环无极限。祝圣诞快乐! Shèngdàn jié dào, yuàn nǐ xìngfú zuò jiāfǎ, fánnǎo zuò jiǎnfǎ, kuàilè zuò chéngfǎ, kùnnán zuò chúfǎ, xìngyùn kāi píngfāng, méi yùn kāi gēn hào, huài xīnqíng xiàng xiǎoshùdiǎn, hǎo xīnqíng xúnhuán wú jíxiàn. Zhù shèngdàn kuàilè! Giáng Sinh đến rồi, chúc bạn năm mới hạnh phúc tựa phép cộng, buồn phiền tựa phép trừ, vui vẻ tựa phép nhân, khó khăn tựa phép chia, may mắn tựa bình phương, vận rủi tựa căn bậc hai, tâm trạng tốt kéo dài mãi. Chúc bạn lễ Giáng sinh vui vẻ! Câu chúc giáng sinh thứ 4 烟花的璀璨,是快乐的开始;流星的闪亮,是愿望变现实;圣诞的钟声,是好运的来袭;短信的铃声,是我在祝福你,圣诞节到,祝你平安健康幸福! Yānhuā de cuǐcàn, shì kuàilè de kāishǐ; liúxīng de shǎn liàng, shì yuànwàng biàn xiànshí; shèngdàn de zhōng shēng, shì hǎo yùn de lái xí; duǎnxìn de língshēng, shì wǒ zài zhùfú nǐ, shèngdàn jié dào, zhù nǐ píng’ān jiànkāng xìngfú! Sự lấp lánh của pháo hoa tựa khởi đầu của hạnh phúc, sự rực rỡ của sao băng là ước mơ thành hiện thực, tiếng chuông đêm Noel là điềm báo vận may gõ cửa. Còn tiếng báo tin nhắn là lời chúc phúc của tớ với cậu, chúc cậu bình an, mạnh khỏe và hạnh phúc. Bài viết trên là tổng hợp từ vựng và câu chúc ý nghĩa chủ đề giáng sinh. Hy vọng qua những chia sẻ trên, bạn sẽ có thêm ý tưởng để tạo ra được những câu chúc ý nghĩa dành tặng người thân, bạn bè. Chúc các bạn một mùa Giáng Sinh an lành, năm mới hạnh phúc với tràn đầy niềm vui!
bài hát giáng sinh tiếng trung